Doanh nghiệp·Cạnh tranh

Kinh tế số 2026: Doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị tài sản trí tuệ số thế nào?

2026-08-11 · Đọc 18 phút · MeshLaw Ban biên tập

Tin gốc: "Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kinh tế số đồng bộ, an toàn, dễ tuân thủ, tạo lợi thế cạnh tranh quốc gia" (Tạp chí Dân chủ và Pháp luật) · Tìm bài gốc Dưới đây là bài phân tích gốc do AI biên soạn dựa trên các sự kiện được xác minh từ 3 nguồn tin thực tế (không phải dịch hay sao chép bản gốc). Xem nguồn ở cuối bài.

Với việc Quốc hội đang xem xét dự thảo Luật Chuyển đổi số và Đảng Cộng sản Việt Nam ban hành Nghị quyết 19-NQ/TW hướng tới mô hình kinh tế tự chủ, xanh vào năm 2035, khung pháp lý cho nền kinh tế số đang trong giai đoạn hoàn thiện quyết liệt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với luật sư và bộ phận pháp chế doanh nghiệp phải nhanh chóng xây dựng chiến lược quản trị tài sản trí tuệ số, vừa đảm bảo tuân thủ các quy định mới về TMĐT và bảo vệ dữ liệu, vừa tối ưu hóa giá trị thương mại từ các tài sản vô hình trong bối cảnh cạnh tranh quốc gia ngày càng khốc liệt.

Bối cảnh pháp lý mới: Đột phá từ Nghị quyết 19 và Dự thảo Luật Chuyển đổi số

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc hoàn thiện nền tảng pháp lý cho nền kinh tế số Việt Nam, bắt đầu từ Hội nghị khoa học do Bộ Tư pháp tổ chức tại Hà Nội vào ngày 31 tháng 7 năm 2026. Sự kiện này tập trung vào chủ đề "hoàn thiện thể chế kinh tế số đáp ứng yêu cầu phát triển của thời đại mới", với sự chủ trì của lãnh đạo Bộ Tư pháp và sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu như Tổng Biên tập Tạp chí Pháp luật Dân chủ và Giám đốc Viện Khoa học Chiến lược Pháp luật. Đây là diễn đàn quan trọng để rà soát, điều chỉnh các quy định hiện hành, đảm bảo khung pháp lý không chỉ đồng bộ mà còn an toàn và dễ dàng tuân thủ, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững.

Điểm nhấn chiến lược nằm ở Nghị quyết số 19-NQ/TW do Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV thông qua trong Hội nghị lần thứ ba, diễn ra vào ngày 28 tháng 7 năm 2026. Nghị quyết này xác định rõ mục tiêu xây dựng mô hình kinh tế hiệu quả, sáng tạo, xanh và tự chủ đến năm 2035, trong đó thể chế đóng vai trò tiên phong. Theo nhận định của Phó Viện trưởng Viện Khoa học Xã hội Việt Nam Nguyễn Tất Mẫm, dựa trên Nghị quyết số 57-NQ/TW, thể chế phải đi trước để mở đường cho sự phát triển. Kinh tế số được xác định là động lực quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, nhưng đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về bảo vệ dữ liệu và quản lý rủi ro công nghệ, đòi hỏi sự thích ứng nhanh nhạy của hệ thống pháp luật.

Song song với việc ban hành các nghị quyết định hướng, quá trình xây dựng luật chuyên ngành cũng đạt tiến độ quan trọng. Tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, dự thảo Luật Chuyển đổi số đã được đưa ra thảo luận vào ngày 1 tháng 12 năm 2025. Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Văn Hồng khẳng định, đây sẽ là luật khung tích hợp mọi thành phần của chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Mục tiêu của văn bản này là thiết lập một khuôn khổ pháp lý hiện đại, thống nhất và liên kết cho toàn bộ hoạt động chuyển đổi số quốc gia. Bên cạnh đó, các bài học từ kinh nghiệm quốc tế, như phiên đối thoại quốc tế về khung pháp lý phát triển kinh tế số của Đức tổ chức tại Hà Nội vào ngày 30 tháng 10 năm 2025, tiếp tục được tham khảo để hoàn thiện các quy định về bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro kỹ thuật số.

Để doanh nghiệp nắm bắt cơ hội từ khung pháp lý mới, cần chú trọng các yếu tố cốt lõi sau:

  • Tính đồng bộ và tiên phong của thể chế: Pháp luật phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc "thể chế đi trước", tạo hành lang an toàn cho các mô hình kinh doanh mới trong nền kinh tế số.
  • Khung pháp lý tích hợp: Luật Chuyển đổi số đóng vai trò là xương sống, kết nối chặt chẽ giữa chính phủ số, kinh tế số và xã hội số, giảm thiểu chồng chéo quy định.
  • Tiêu chuẩn an toàn và tuân thủ: Hệ thống pháp lý mới nhấn mạnh mạnh mẽ vào bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản lý rủi ro công nghệ, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực tuân thủ.
  • Hội nhập và học hỏi quốc tế: Việc tham khảo các chuẩn mực

Vấn đề cốt lõi: Tài sản trí tuệ số - Từ vô hình đến hữu hình trong quản trị doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế số đang chuyển dịch mạnh mẽ, các tài sản trí tuệ (TTHU) số như dữ liệu, thuật toán và nền tảng công nghệ đang dần khẳng định vị thế là những tài sản hữu hình, có thể định giá và giao dịch. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý thương mại điện tử, việc bảo vệ và tối ưu hóa giá trị từ các tài sản vô hình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Dữ liệu, dù là nguồn lực quan trọng nhất của kinh tế số, hiện nay chưa có khung pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu, quyền sử dụng và quyền khai thác thương mại. Sự mơ hồ trong việc phân định ranh giới giữa dữ liệu cá nhân, dữ liệu doanh nghiệp và dữ liệu công cộng tạo ra khoảng trống pháp lý, khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc chứng minh quyền sở hữu trí tuệ đối với các tập dữ liệu được tổng hợp và xử lý.

Bên cạnh đó, thuật toán và các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đặt ra bài toán khó về bản quyền và sáng chế. Khi AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình sáng tạo nội dung và ra quyết định kinh doanh, câu hỏi về chủ sở hữu của sản phẩm đầu ra vẫn chưa có câu trả lời thống nhất trong luật pháp Việt Nam. Điều này dẫn đến rủi ro cao về vi phạm quyền sở hữu trí tuệ khi doanh nghiệp sử dụng dữ liệu đầu vào có nguồn gốc không rõ ràng hoặc khi đối thủ cạnh tranh sao chép các mô hình thuật toán độc quyền. Việc thiếu các quy định cụ thể về bảo vệ bí mật kinh doanh trong môi trường số hóa cũng khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước các hành vi đánh cắp thông tin nhạy cảm.

Để giải quyết những thách thức này, doanh nghiệp cần chuyển tư duy từ quản lý tài sản vật chất sang quản trị tài sản số toàn diện. Dưới đây là các điểm mấu chốt cần xem xét:

  • Xác định rõ quyền sở hữu dữ liệu: Doanh nghiệp cần xây dựng hợp đồng và chính sách nội bộ rõ ràng về quyền sở hữu, quyền sử dụng dữ liệu thu thập được từ khách hàng và đối tác, đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân đang được hoàn thiện.
  • Bảo vệ bí mật kinh doanh số: Áp dụng các biện pháp kỹ thuật và pháp lý để bảo vệ mã nguồn, thuật toán và quy trình xử lý dữ liệu, coi đây là tài sản chiến lược cần được bảo mật tuyệt đối.
  • Minh bạch hóa nguồn gốc AI: Rà soát và ghi chép nguồn gốc dữ liệu đầu vào cho các mô hình AI, tránh sử dụng dữ liệu có bản quyền hoặc vi phạm pháp luật để giảm thiểu rủi ro tranh chấp sở hữu trí tuệ.
  • Tích hợp TTHU vào chiến lược kinh doanh: Coi TTHU số là tài sản cốt lõi để định giá doanh nghiệp, huy động vốn và đàm phán hợp tác, thay vì chỉ xem nó là công cụ hỗ trợ kỹ thuật.

Việc nhận diện đúng giá trị pháp lý của TTHU số không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro tuân thủ mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế số, như được phản ánh qua các thảo luận tại Hội thảo khoa học về hoàn thiện thể chế kinh tế số do Bộ Tư pháp tổ chức vào tháng 7 năm 2026, doanh nghiệp chủ động thích ứng sẽ nắm bắt được cơ hội gia tăng giá trị từ các tài sản vô hình này.

Tác động thực tiễn: Rủi ro tuân thủ và cơ hội gia tăng giá trị cạnh tranh

Rủi ro tuân thủ: Áp lực từ yêu cầu bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ

Bối cảnh pháp lý mới đang định hình lại các nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc bảo vệ dữ liệu và quản trị rủi ro công nghệ. Tại Hội thảo khoa học "Hoàn thiện thể chế kinh tế số đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong thời kỳ mới" do Bộ Tư pháp tổ chức vào ngày 31/7/2026, các chuyên gia đã nhấn mạnh sự cần thiết phải đồng bộ hóa khung pháp lý để tạo điều kiện tuân thủ dễ dàng hơn. Điều này xuất phát từ Nghị quyết 19-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa XIV), được thông qua vào ngày 28/7/2026, với mục tiêu xây dựng mô hình kinh tế hiệu quả, sáng tạo, xanh và tự chủ đến năm 2035. Trong đó, việc quản lý dữ liệu không còn là vấn đề kỹ thuật thuần túy mà đã trở thành yêu cầu pháp lý bắt buộc, đòi hỏi doanh nghiệp phải minh bạch hóa quy trình xử lý thông tin cá nhân và dữ liệu nghiệp vụ.

Song song với đó, Dự thảo Luật Chuyển đổi số đang được Quốc hội khóa XV xem xét tại kỳ họp thứ 10 diễn ra vào tháng 12/2025, đặt ra khung pháp lý hiện đại, thống nhất cho toàn bộ hoạt động chuyển đổi số quốc gia. Theo chia sẻ của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Văn Hồng, luật này sẽ là văn bản khung tích hợp mọi thành phần của chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Đối với doanh nghiệp, điều này có nghĩa là các hệ thống công nghệ phải đáp ứng chuẩn mực an ninh mạng và bảo mật dữ liệu theo quy định mới. Việc thiếu hụt năng lực quản trị rủi ro công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi, có thể dẫn đến các chế tài xử phạt nghiêm khắc và làm suy giảm niềm tin của đối tác quốc tế.

Cơ hội cạnh tranh: Tận dụng khung pháp lý để nâng cao giá trị doanh nghiệp

Mặc dù áp lực tuân thủ gia tăng, nhưng một khung pháp lý rõ ràng và đồng bộ lại mở ra lợi thế cạnh tranh quốc gia đáng kể cho những doanh nghiệp chủ động thích ứng. Tại Hội thảo quốc tế về kinh nghiệm xây dựng khung pháp lý phát triển kinh tế số của Liên bang Đức được tổ chức tại Hà Nội vào ngày 30/10/2025, Phó Viện trưởng Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam Nguyễn Tất Dân đã chỉ ra rằng, theo Nghị quyết 57-NQ/TW, thể chế phải đi trước một bước. Khi Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật về kinh tế số, môi trường kinh doanh sẽ trở nên minh bạch và an toàn hơn, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tạo điều kiện cho doanh nghiệp nội địa mở rộng ra thị trường khu vực và toàn cầu.

Doanh nghiệp có thể khai thác lợi thế này bằng cách biến việc tuân thủ pháp luật thành một phần của chiến lược kinh doanh, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu. Việc sở hữu và quản lý tốt tài sản trí tuệ số, kết hợp với việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ dữ liệu, giúp doanh nghiệp xây dựng "lợi thế cạnh tranh xanh" trong kỷ nguyên số. Cụ thể, các doanh nghiệp có thể:

  • Xây dựng niềm tin với khách hàng quốc tế: Tuân thủ các chuẩn mực bảo vệ dữ liệu cao (như GDPR khi xuất khẩu dịch vụ) giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt qua các rào cản kỹ thuật trong thương mại điện tử xuyên biên giới.
  • Tối ưu hóa quy trình vận hành: Áp dụng các giải pháp công nghệ

Chiến lược quản trị: Xây dựng hệ thống bảo vệ tài sản trí tuệ số toàn diện

Trong bối cảnh khung pháp lý kinh tế số đang được hoàn thiện đồng bộ thông qua các văn bản nền tảng như Nghị quyết 19-NQ/TW và Dự thảo Luật Chuyển đổi số, doanh nghiệp cần chuyển dịch từ tư duy bảo vệ thụ động sang mô hình quản trị chủ động. Việc thiết lập cơ chế sở hữu và bảo mật tài sản trí tuệ (TSTT) số không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố cốt lõi để tối ưu hóa lợi nhuận và gia tăng giá trị cạnh tranh. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình nội bộ rõ ràng để xác định chủ sở hữu đối với các sáng tạo số được tạo ra trong quá trình chuyển đổi, đặc biệt là trong môi trường làm việc lai và sử dụng các công cụ hỗ trợ ra quyết định.

Để đảm bảo sự cân bằng giữa an toàn thông tin và khai thác thương mại, doanh nghiệp nên áp dụng các giải pháp cụ thể sau:

  • Xây dựng chính sách sở hữu trí tuệ số: Rà soát và cập nhật hợp đồng lao động, thỏa thuận bảo mật và hợp đồng với bên thứ ba để làm rõ quyền sở hữu đối với mã nguồn, dữ liệu huấn luyện mô hình AI và các tài sản số khác. Cần phân định rõ ràng giữa tài sản của doanh nghiệp và quyền riêng tư của cá nhân, tránh các tranh chấp pháp lý phát sinh từ việc sử dụng dữ liệu không rõ nguồn gốc.
  • Áp dụng công nghệ bảo vệ và phân loại tài sản: Triển khai các giải pháp kỹ thuật như mã hóa dữ liệu, quản lý quyền truy cập dựa trên vai trò (RBAC) và nhãn số hóa để phân loại mức độ nhạy cảm của TSTT. Việc này giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ việc sao chép, chia sẻ và khai thác dữ liệu, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân đang được nhấn mạnh trong các diễn đàn quốc tế và dự thảo luật trong nước.
  • Thiết lập cơ chế khai thác thương mại linh hoạt: Xây dựng mô hình kinh doanh dựa trên bản quyền số, giấy phép sử dụng (licensing) hoặc sở hữu trí tuệ tập thể đối với các sản phẩm số. Doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro pháp lý trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, đảm bảo rằng các giải pháp công nghệ không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên thứ ba và đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh mạng mới.

Việc thực hiện các biện pháp trên không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro bị khởi kiện hoặc bị phạt do vi phạm quy định về sở hữu trí tuệ và an ninh mạng, mà còn tạo ra một "tài sản vô hình" vững chắc. Trong kỷ nguyên số, nơi mà dữ liệu và công nghệ trở thành nguồn lực sản xuất chính, một hệ thống quản trị TSTT bài bản sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội từ nền kinh tế xanh và tự chủ, đồng thời khẳng định vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.

Điểm cần rà soát: Kiểm toán pháp lý và lộ trình thích ứng cho doanh nghiệp

Bối cảnh pháp lý đang chuyển dịch mạnh mẽ với việc ra đời của Nghị quyết 19-NQ/TW hướng tới mô hình kinh tế tự chủ, sáng tạo và xanh vào năm 2035, cùng với quá trình thẩm định Dự thảo Luật Chuyển đổi số tại Quốc hội khóa XV. Trong khuôn khổ các hội thảo khoa học do Bộ Tư pháp và các viện nghiên cứu pháp lý tổ chức vào giữa năm 2026, các chuyên gia đã nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện thể chế để đáp ứng nhu cầu phát triển của nền kinh tế số. Doanh nghiệp không còn có thể dựa trên các quy định cũ mà phải chủ động rà soát toàn diện hệ thống văn bản nội bộ, đặc biệt là các hạng mục liên quan trực tiếp đến tài sản trí tuệ số và quản trị dữ liệu.

Để thích ứng với khung pháp lý mới, doanh nghiệp cần tập trung rà soát ngay lập tức các hạng mục pháp lý cốt lõi sau:

  • Hợp đồng dữ liệu và chuyển giao công nghệ: Cần rà soát lại các điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu thu thập được, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc "thể chế phải đi trước" như đã được nhấn mạnh trong các diễn đàn quốc tế về kinh tế số.
  • Chính sách bảo mật và quản trị rủi ro: Xây dựng quy trình xử lý sự cố và bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu doanh nghiệp, đáp ứng các yêu cầu mới về quản trị rủi ro công nghệ trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
  • Quy trình đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ số: Thiết lập cơ chế nội bộ để kịp thời đăng ký, lưu trữ bằng chứng pháp lý cho các tài sản trí tuệ số (nhãn hiệu số, sáng chế phần mềm, bí quyết kinh doanh), tránh rủi ro mất quyền hoặc tranh chấp pháp lý.

Việc kiểm toán pháp lý không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp gia tăng giá trị cạnh tranh. Theo nhận định từ các chuyên gia pháp lý tại Hội thảo khoa học tháng 7/2026, việc chủ động thích ứng với Luật Chuyển đổi số sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được lợi thế bền vững, biến tài sản trí tuệ số từ yếu tố vô hình thành tài sản hữu hình có thể định giá và bảo vệ hiệu quả. Doanh nghiệp cần sớm thành lập bộ phận hoặc thuê đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu để thực hiện lộ trình thích ứng này trước khi các văn bản hướng dẫn chi tiết của Luật Chuyển đổi số có hiệu lực thi hành.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi Luật Chuyển đổi số chính thức có hiệu lực?

Luật Chuyển đổi số đang được xây dựng để trở thành khung pháp lý nền tảng, tích hợp các yếu tố của chính phủ, kinh tế và xã hội số. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát và hoàn thiện cơ chế quản trị dữ liệu, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân ngay từ giai đoạn đầu chuyển đổi.

Khung pháp lý mới tác động thế nào đến việc bảo vệ tài sản trí tuệ trong kinh tế số?

Nghị quyết 19-NQ/TW nhấn mạnh việc xây dựng mô hình kinh tế tự chủ và sáng tạo, trong đó tài sản trí tuệ là tài sản vô hình quan trọng. Doanh nghiệp cần xác định rõ giá trị dữ liệu và sáng tạo công nghệ để đăng ký bảo hộ, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về sở hữu trí tuệ trong môi trường số hóa.

Doanh nghiệp Việt Nam nên học hỏi kinh nghiệm nào từ các nước trong quản trị rủi ro kỹ thuật số?

Qua các hội thảo quốc tế, Việt Nam đang tham khảo kinh nghiệm xây dựng khung pháp lý cho nền kinh tế số từ các quốc gia phát triển như Đức. Doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro công nghệ và an ninh mạng tiên tiến, đồng thời tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt như GDPR khi hoạt động xuyên biên giới.

Nguồn tham khảo

Ứng dụng AI vào công việc pháp lý một cách thận trọng

MeshLaw là công cụ quản lý vụ việc bằng AI cho luật sư. Không ảo giác, có thể kiểm chứng.

Xem MeshLaw →

← Xem tất cả bản tin

Quản lý vụ việc bằng AI cho luật sư — MeshLaw Dùng thử miễn phí →